Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
animal group


noun
a group of animals
Hypernyms:
biological group
Hyponyms:
team, brood, flock, fold, herd,
pack, pod, pride, clowder, school, shoal,
caste, colony, warren, breed, strain, stock,
drove, litter
Member Holonyms:
fauna, zoology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.